nghiến răng

Học thuật
Thân thiện
nghiến răng

Một người đàn ông đang nghiến răng trong lúc ngủ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xát mạnh hai hàm răng vào nhau tạo ra tiếng động: Hành động cọ xát các răng trên răng dưới với nhau một cách mạnh mẽ, thường phát ra âm thanh ken két hoặc lạo xạo.
    • Cắn chặt hai hàm răng lại, biểu thị sự tức giận, đau đớn hoặc quyết tâm cao độ: Hành động siết chặt răng lại, không phát ra tiếng, thường do cảm xúc mãnh liệt hoặc để chịu đựng.
dụ sử dụng
  • (Hành động xát răng tạo tiếng)
  • (Hành động cắn chặt răng tức giận)
  • (Hành động cắn chặt răng để chịu đựng)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghiến răng ken két": Nhấn mạnh âm thanh rõ rệt, chói tai phát ra khi nghiến răng, thường đi kèm với sự tức giận.
    • Hắn tức đến mức nghiến răng ken két.
  • "thói nghiến răng" (y học): Chỉ một chứng bệnh hoặc thói quenthức, thường xảy ra khi ngủ, gây mòn răng.
    • Bác sĩ nha khoa chẩn đoán anh ấy bị thói nghiến răng.
Biến thể từ gần giống
  • Nghiến (động từ): Cọ xát mạnh hai vật cứng vào nhau tạo tiếng; có thể dùng độc lập ( dụ: nghiến răng, nghiến bánh xe).
  • Cắn răng (cụm động từ): Nhấn mạnh hành động cắn chặt răng lại để chịu đựng, cam chịu một điều đó.
    • khó khăn, chúng tôi vẫn phải cắn răng làm.
Từ đồng nghĩa
  • Cắn chặt răng: Nhấn mạnh trạng thái răng bị siết chặt, thường để chịu đựng.
  • Ken răng (ít dùng): Tạo ra tiếng ken két từ răng.
Thành ngữ liên quan
  • Nghiến răng nghiến lợi: Thành ngữ nhấn mạnh sự tức giận, căm phẫn đến tột độ.
    • Nghe xong câu chuyện, ông ấy nghiến răng nghiến lợi.
nghiến răng

Một người đàn ông đang nghiến răng trong lúc ngủ.

  1. đg. 1. Xát mạnh hai hàm răng với nhau thành tiếng. 2. Cắn chặt hai hàm răng tỏ ý tức giận lắm: Máu ghen ai chẳng chau mày nghiến răng (K).