nghiến răng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xát mạnh hai hàm răng vào nhau tạo ra tiếng động: Hành động cọ xát các răng trên và răng dưới với nhau một cách mạnh mẽ, thường phát ra âm thanh ken két hoặc lạo xạo.
- Cắn chặt hai hàm răng lại, biểu thị sự tức giận, đau đớn hoặc quyết tâm cao độ: Hành động siết chặt răng lại, không phát ra tiếng, thường do cảm xúc mãnh liệt hoặc để chịu đựng.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động xát răng tạo tiếng)
- (Hành động cắn chặt răng vì tức giận)
- (Hành động cắn chặt răng để chịu đựng)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nghiến răng ken két": Nhấn mạnh âm thanh rõ rệt, chói tai phát ra khi nghiến răng, thường đi kèm với sự tức giận.
- Hắn tức đến mức nghiến răng ken két.
- "thói nghiến răng" (y học): Chỉ một chứng bệnh hoặc thói quen vô thức, thường xảy ra khi ngủ, gây mòn răng.
- Bác sĩ nha khoa chẩn đoán anh ấy bị thói nghiến răng.
Biến thể và từ gần giống
- Nghiến (động từ): Cọ xát mạnh hai vật cứng vào nhau tạo tiếng; có thể dùng độc lập (ví dụ: nghiến răng, nghiến bánh xe).
- Cắn răng (cụm động từ): Nhấn mạnh hành động cắn chặt răng lại để chịu đựng, cam chịu một điều gì đó.
- Dù khó khăn, chúng tôi vẫn phải cắn răng mà làm.
Từ đồng nghĩa
- Cắn chặt răng: Nhấn mạnh trạng thái răng bị siết chặt, thường để chịu đựng.
- Ken răng (ít dùng): Tạo ra tiếng ken két từ răng.
Thành ngữ liên quan
- Nghiến răng nghiến lợi: Thành ngữ nhấn mạnh sự tức giận, căm phẫn đến tột độ.
- Nghe xong câu chuyện, ông ấy nghiến răng nghiến lợi.
- đg. 1. Xát mạnh hai hàm răng với nhau thành tiếng. 2. Cắn chặt hai hàm răng tỏ ý tức giận lắm: Máu ghen ai chẳng chau mày nghiến răng (K).